79
GK
É. Mendy
8
76
27
28
28
28
30
29
30
29
29
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
79
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
39
Tăng tốc
42
Dứt điểm
14
Lực sút
26
Sút xa
18
Chọn vị trí
15
Vô lê
18
Penalty
21
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
18
Chuyền dài
29
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
19
Khéo léo
52
Thăng bằng
34
Phản ứng
77
Kèm người
18
Lấy bóng
19
Cắt bóng
21
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
69
Thể lực
41
Quyết đoán
29
Nhảy
44
Bình tĩnh
59
TM đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
72
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé