85
GK
É. Mendy
11
82
20
21
20
20
23
22
22
21
21
22
22
20
20
20
20
22
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
89
Tốc độ
27
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
30
Tăng tốc
23
Dứt điểm
5
Lực sút
18
Sút xa
9
Chọn vị trí
6
Vô lê
9
Penalty
13
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
10
Chuyền dài
22
Đá phạt
14
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
11
Khéo léo
48
Thăng bằng
23
Phản ứng
87
Kèm người
9
Lấy bóng
11
Cắt bóng
13
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
67
Thể lực
17
Quyết đoán
22
Nhảy
36
Bình tĩnh
32
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé