91
GK
É. Mendy
15
88
39
41
39
39
47
44
43
42
42
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
92
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
46
Tăng tốc
43
Dứt điểm
18
Lực sút
68
Sút xa
22
Chọn vị trí
19
Vô lê
22
Penalty
25
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
22
Chuyền dài
62
Đá phạt
26
Sút xoáy
25
Rê bóng
30
Giữ bóng
41
Khéo léo
58
Thăng bằng
43
Phản ứng
88
Kèm người
22
Lấy bóng
23
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
78
Thể lực
46
Quyết đoán
33
Nhảy
48
Bình tĩnh
65
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
86
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia