97
GK
É. Mendy
16
94
32
34
35
35
35
36
35
35
35
36
36
34
34
33
33
36
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
98
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
50
Tăng tốc
57
Dứt điểm
14
Lực sút
27
Sút xa
17
Chọn vị trí
14
Vô lê
18
Penalty
22
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
27
Chuyền dài
31
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
19
Giữ bóng
29
Khéo léo
81
Thăng bằng
68
Phản ứng
93
Kèm người
19
Lấy bóng
22
Cắt bóng
19
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
39
Quyết đoán
59
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
81
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia