106
GK
É. Mendy
21
103
36
39
40
40
45
44
43
42
42
40
40
38
38
38
38
40
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
106
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
58
Tăng tốc
63
Dứt điểm
18
Lực sút
33
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
20
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
23
Chuyền dài
53
Đá phạt
22
Sút xoáy
26
Rê bóng
24
Giữ bóng
38
Khéo léo
93
Thăng bằng
75
Phản ứng
101
Kèm người
15
Lấy bóng
29
Cắt bóng
23
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
82
Thể lực
44
Quyết đoán
68
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
94
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé