88
GK
É. Mendy
13
85
33
36
36
36
42
40
40
38
38
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
87
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
42
Tăng tốc
45
Dứt điểm
17
Lực sút
29
Sút xa
21
Chọn vị trí
18
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
21
Chuyền dài
53
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
40
Khéo léo
55
Thăng bằng
37
Phản ứng
84
Kèm người
21
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
77
Thể lực
44
Quyết đoán
32
Nhảy
47
Bình tĩnh
63
TM đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia