87
GK
É. Mendy
12
84
17
18
17
17
20
19
20
18
18
19
19
17
17
17
17
19
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
91
Tốc độ
24
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
27
Tăng tốc
20
Dứt điểm
2
Lực sút
15
Sút xa
6
Chọn vị trí
3
Vô lê
6
Penalty
10
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
7
Chuyền dài
19
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
10
Giữ bóng
8
Khéo léo
45
Thăng bằng
20
Phản ứng
85
Kèm người
6
Lấy bóng
8
Cắt bóng
10
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
64
Thể lực
14
Quyết đoán
19
Nhảy
33
Bình tĩnh
29
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia