83
GK
É. Mendy
11
80
25
25
25
25
27
27
27
26
26
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
88
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
34
Tăng tốc
28
Dứt điểm
14
Lực sút
18
Sút xa
14
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
13
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
14
Chuyền dài
25
Đá phạt
15
Sút xoáy
14
Rê bóng
14
Giữ bóng
23
Khéo léo
53
Thăng bằng
43
Phản ứng
85
Kèm người
13
Lấy bóng
17
Cắt bóng
15
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
64
Thể lực
36
Quyết đoán
30
Nhảy
38
Bình tĩnh
44
TM đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
72
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia