115
GK
É. Mendy
25
112
48
50
51
51
54
54
52
52
52
51
52
48
48
48
48
51
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
116
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
63
Tăng tốc
70
Dứt điểm
31
Lực sút
41
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
32
Penalty
39
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
40
Chuyền dài
56
Đá phạt
33
Sút xoáy
35
Rê bóng
36
Giữ bóng
45
Khéo léo
99
Thăng bằng
84
Phản ứng
114
Kèm người
33
Lấy bóng
36
Cắt bóng
31
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
94
Thể lực
51
Quyết đoán
77
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
111
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
102
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia