84
RM
F. Bernardeschi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RM
84
CAM
84
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
76
80
81
81
79
81
71
81
81
64
64
71
71
74
74
64
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
61
Thể chất
67
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
72
Đá phạt
80
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
67
Lấy bóng
57
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
55
Nhảy
52
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé