102
CAM
F. Bernardeschi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
CAM
102
RM
102
RW
102
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
92
97
99
99
97
99
88
99
99
79
79
87
87
91
91
79
Tốc độ
99
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
76
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
82
Lấy bóng
74
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
87
Thể lực
103
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé