83
RM
F. Bernardeschi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RM
83
CF
82
LM
83
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
74
79
80
80
76
80
62
80
80
50
50
62
62
67
67
50
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
40
Thể chất
62
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
70
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
77
Phản ứng
80
Kèm người
26
Lấy bóng
44
Cắt bóng
54
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
61
Thể lực
80
Quyết đoán
50
Nhảy
47
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé