92
RW
F. Bernardeschi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RW
92
RM
91
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
83
87
89
89
83
87
73
88
88
65
65
74
74
77
77
65
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
61
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
88
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
91
Chuyền dài
75
Đá phạt
92
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
69
Lấy bóng
54
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
73
Thể lực
85
Quyết đoán
59
Nhảy
51
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger