81
RM
F. Bernardeschi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RM
81
LM
81
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
73
78
78
78
75
78
64
78
78
54
54
64
64
67
67
54
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
46
Thể chất
62
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
69
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
82
Kèm người
32
Lấy bóng
52
Cắt bóng
58
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
63
Thể lực
74
Quyết đoán
49
Nhảy
50
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé