88
CAM
F. Bernardeschi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
CAM
88
RM
88
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
78
84
86
86
82
85
72
85
85
62
62
71
71
75
75
62
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
58
Thể chất
66
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
88
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
89
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
65
Lấy bóng
53
Cắt bóng
65
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
66
Thể lực
83
Quyết đoán
51
Nhảy
48
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé