79
CAM
F. Bernardeschi
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
CAM
79
RM
79
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
71
75
76
76
74
76
66
76
76
58
58
66
66
69
69
58
Tốc độ
77
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
56
Thể chất
61
Tốc độ
76
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
69
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
62
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
63
Thể lực
74
Quyết đoán
47
Nhảy
47
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger