90
RW
F. Bernardeschi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RW
90
RM
90
CAM
90
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
83
86
87
87
84
87
77
87
87
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
67
Thể chất
79
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
81
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
68
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger