87
CAM
F. Bernardeschi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
CAM
87
RM
87
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
80
84
85
85
81
84
72
84
84
64
64
71
71
75
75
64
Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
61
Thể chất
67
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
78
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
73
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
67
Lấy bóng
55
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
68
Thể lực
80
Quyết đoán
53
Nhảy
49
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé