82
LB
Marcos Alonso
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LB
82
LWB
82
188cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
76
76
76
76
78
76
79
77
77
78
78
79
79
79
79
78
Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
78
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
65
Thăng bằng
60
Phản ứng
81
Kèm người
75
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé