90
LB
Marcos Alonso
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LB
90
LWB
90
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
83
83
83
83
86
83
86
85
85
86
86
87
87
87
87
86
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
74
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia