72
CB
Marcos Alonso
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
CB
72
LB
70
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
66
66
65
65
68
66
69
65
65
69
70
67
67
68
68
69
Tốc độ
49
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
65
Phòng thủ
71
Thể chất
67
Tốc độ
49
Tăng tốc
51
Dứt điểm
62
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
73
Chuyền dài
67
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé