83
LWB
Marcos Alonso
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LWB
83
LM
81
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
76
76
77
77
78
76
79
78
78
78
78
79
79
80
80
78
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
54
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
84
Chuyền dài
73
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
66
Thăng bằng
57
Phản ứng
85
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé