99
LWB
Marcos Alonso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LWB
99
LB
98
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
93
93
93
93
95
93
95
94
94
96
96
95
95
96
96
96
Tốc độ
87
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé