83
LWB
Marcos Alonso
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LWB
83
LB
82
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
80
79
79
79
80
79
80
79
79
80
80
79
79
80
80
80
Tốc độ
63
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
89
Sút xoáy
88
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
69
Thăng bằng
61
Phản ứng
84
Kèm người
73
Lấy bóng
84
Cắt bóng
77
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
85
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia