85
LB
Marcos Alonso
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LB
85
LWB
86
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
82
82
81
81
84
82
84
81
81
83
83
82
82
83
83
83
Tốc độ
61
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
77
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
89
Chuyền dài
81
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
87
Kèm người
79
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
80
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger