108
CB
Marcos Alonso
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
CB
108
LB
108
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
100
100
100
100
103
101
105
101
101
105
105
105
105
104
104
105
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
96
Giữ bóng
106
Khéo léo
92
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia