94
CB
Marcos Alonso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
CB
94
LB
92
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
36
88
88
87
87
90
88
91
87
87
91
92
89
89
90
90
91
Tốc độ
71
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
95
Chuyền dài
89
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
78
Thăng bằng
71
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
87
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia