79
CM
M. de Roon
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
79
CDM
81
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
71
72
71
71
76
73
78
72
72
78
78
76
76
76
76
78
Tốc độ
66
Sút
69
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
78
Thể chất
78
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
82
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
65
Chuyền dài
75
Đá phạt
51
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández