110
CDM
M. de Roon
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
110
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
100
102
101
101
106
103
107
102
102
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
88
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
108
Đá phạt
79
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé