85
CM
M. de Roon
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
85
CDM
84
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
77
79
77
77
82
80
81
79
79
78
78
78
78
79
79
78
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
57
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
82
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
72
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé