113
CDM
M. de Roon
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
113
CB
111
CM
112
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
102
104
103
103
109
106
110
104
104
108
108
107
107
107
107
108
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
92
Chuyền dài
113
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández