81
CM
M. de Roon
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
81
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
73
74
73
73
78
75
80
74
74
80
80
78
78
78
78
80
Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
82
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
67
Chuyền dài
77
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
75
Thể lực
91
Quyết đoán
83
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé