105
CM
M. de Roon
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
105
CDM
105
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
97
98
98
98
102
99
102
99
99
101
101
100
100
101
101
101
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
98
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
103
Đá phạt
76
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé