112
CDM
M. de Roon
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
112
CM
111
CB
110
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
99
102
100
100
108
104
109
103
103
107
108
106
106
106
106
107
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
80
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
96
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
93
Chuyền dài
113
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
109
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé