96
CM
M. de Roon
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
96
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
87
88
86
86
93
89
95
88
88
93
93
91
91
92
92
93
Tốc độ
75
Sút
87
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
81
Tăng tốc
69
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
74
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández