92
CM
M. de Roon
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
92
CDM
95
CB
94
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
84
84
83
83
89
85
92
85
85
91
91
89
89
89
89
91
Tốc độ
75
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
80
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
91
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
72
Thăng bằng
84
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández