85
CF
M. Depay
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
85
LW
86
CAM
85
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
81
82
83
83
76
82
61
82
82
53
53
59
59
63
63
53
Tốc độ
87
Sút
80
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
37
Thể chất
79
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
88
Sút xoáy
85
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
35
Lấy bóng
37
Cắt bóng
34
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé