102
CF
M. Depay
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
102
LW
101
CAM
101
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
98
99
98
98
90
98
70
98
98
60
60
67
67
72
72
60
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
39
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
98
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
29
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
85
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé