100
CF
M. Depay
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
100
LW
100
CAM
99
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
96
97
97
97
89
96
70
96
96
61
61
68
68
73
73
61
Tốc độ
99
Sút
100
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
40
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
92
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
30
Lấy bóng
43
Cắt bóng
39
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández