104
LW
M. Depay
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
LW
104
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
101
101
101
101
91
100
70
99
99
62
62
68
68
73
73
62
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
39
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
34
Lấy bóng
35
Cắt bóng
34
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
94
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández