90
CF
M. Depay
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
90
LW
90
CAM
90
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
85
87
87
87
81
87
66
86
86
57
57
63
63
67
67
57
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
41
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
39
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández