96
CF
M. Depay
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
96
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
23
91
93
93
93
88
93
72
92
92
63
63
69
69
73
73
63
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
46
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
35
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé