73
LW
M. Depay
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
LW
73
LM
72
176cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
67
70
70
70
61
69
46
69
69
38
38
45
45
49
49
38
Tốc độ
83
Sút
69
Chuyền bóng
62
Rê bóng
74
Phòng thủ
22
Thể chất
66
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
63
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
52
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
19
Lấy bóng
26
Cắt bóng
17
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
69
Thể lực
69
Quyết đoán
55
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé