120
ST
M. Depay
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
ST
120
178cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
117
117
117
117
109
116
88
116
116
79
78
86
86
91
91
79
Tốc độ
116
Sút
120
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
57
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
124
Lực sút
123
Sút xa
114
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
120
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
122
Chuyền dài
108
Đá phạt
110
Sút xoáy
121
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández