105
CF
M. Depay
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
105
LW
105
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
101
102
102
102
94
101
76
102
102
66
66
74
74
79
79
66
Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
46
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
106
Chuyền dài
93
Đá phạt
101
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
38
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández