83
CB
P. Kimpembe
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
83
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
60
62
63
63
70
65
79
67
67
80
80
77
77
76
76
80
Tốc độ
75
Sút
42
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
36
Lực sút
57
Sút xa
43
Chọn vị trí
43
Vô lê
38
Penalty
53
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
37
Sút xoáy
53
Rê bóng
60
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández