87
CB
P. Kimpembe
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
87
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
67
68
68
68
75
70
83
72
72
84
84
82
82
80
80
84
Tốc độ
85
Sút
49
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
41
Lực sút
69
Sút xa
43
Chọn vị trí
54
Vô lê
50
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
81
Đá phạt
39
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández