89
CB
P. Kimpembe
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
89
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
71
71
71
71
76
72
84
73
73
86
86
82
82
80
80
86
Tốc độ
85
Sút
56
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
85
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
53
Lực sút
72
Sút xa
47
Chọn vị trí
57
Vô lê
53
Penalty
62
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
50
Sút xoáy
57
Rê bóng
66
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé