84
CB
P. Kimpembe
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
84
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
61
62
63
63
70
65
80
67
67
81
81
78
78
77
77
81
Tốc độ
76
Sút
43
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
41
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
34
Penalty
51
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
33
Sút xoáy
51
Rê bóng
59
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé