98
CB
P. Kimpembe
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
98
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
77
79
79
79
87
82
94
82
82
95
95
91
91
90
90
95
Tốc độ
92
Sút
58
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
51
Lực sút
75
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
97
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
87
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández